十亿

十亿
shí
thập ức

một tỷ; giga-

2 nghĩa#17080
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    một tỷ; giga-

    • Một tỷ là một con số rất lớn.

  2. số từ

    mười tỉ; một tỉ

    • Trung Quốc có hơn một tỷ dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý

Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.