十五
十五
thập ngũ
mười lăm; 15
2 nghĩa#9188
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹数số từ
mười lăm; 15
中数字,一十五,十和五合起来的数量shùzì, yī shí wǔ, shí hé wǔ héqǐlái de shùliàng
- 。
Bây giờ là ba giờ mười lăm phút chiều.
- 貳数số từ
mười lăm
中数字,十加五,一百五十的十分之一shùzì、shí jiā wǔ、yībǎi wǔshí de shí fēnzhī yī
- 。
Tôi mười lăm tuổi rồi.
Đang tải…
十五
Phồn thể十
thập ngũ
mười lăm; 15
2 nghĩa#9188
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹数số từ
mười lăm; 15
中数字,一十五,十和五合起来的数量shùzì, yī shí wǔ, shí hé wǔ héqǐlái de shùliàng
- 。
Bây giờ là ba giờ mười lăm phút chiều.
- 貳数số từ
mười lăm
中数字,十加五,一百五十的十分之一shùzì、shí jiā wǔ、yībǎi wǔshí de shí fēnzhī yī
- 。
Tôi mười lăm tuổi rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.