十一月

十一月
Shíyuè
thập nhất nguyệt

tháng Mười Một

2 nghĩa#18824
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng Mười Một

    • Tháng Mười Một là sinh nhật của tôi.

  2. danh từ

    tháng Mười Một (âm lịch)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý

Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.