Tới nội dung chính

区分

区分
qūfēn
khu phân

phân biệt; nhận biết; phán biệt

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#13787
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phân biệt; nhận biết; phán biệt

    中分别不同的地方;辨别fēnbié búkòng de dìfang; biànbié

    • 。

      Chúng ta nên phân biệt tốt xấu.

  2. 貳动động từ

    phân biệt; phân định

    中分别某些事物的不同;说出两个或多个东西的差别fēnbié mǒuxiē shìwù de búntóng; shuōchū liǎnggè huò duōgè dōngxi de chābié

  3. 參动động từ

    phân biệt; phân loại

    中把不同的东西分开;说出差别bǎ búyàng de dōngxi fēnkāi; shuōchū chābiè

区
Ōu
khu
BỘ THỦ⼖
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu