Tới nội dung chính

匿

匿
nì
nặc
⼖bộ hệ · 10 nét

ẩn; che giấu; giấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ẩn; che giấu; giấu

    • 。

      Anh ấy đã trốn đi rồi.

匿
nì
nặc
BỘ THỦ⼖
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu