/
匍伏
匍伏
bồ phục
bò; trườn; nằm sấp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bò; trườn; nằm sấp(kế thừa)
- 。
Đứa trẻ đang bò trên mặt đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
匍伏
Phồn thể匍
bồ phục
bò; trườn; nằm sấp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bò; trườn; nằm sấp(kế thừa)
- 。
Đứa trẻ đang bò trên mặt đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.