Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包赔
包赔
bao bồi
bảo đảm bồi thường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bảo đảm bồi thường
- 。
Tôi sẽ bồi thường thiệt hại cho bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ包赔
Phồn thể包賠
bao bồi
bảo đảm bồi thường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bảo đảm bồi thường
- 。
Tôi sẽ bồi thường thiệt hại cho bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.