包装物

包装物
bāozhuāng
bao trang vật

vật liệu đóng gói; bao bì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu đóng gói; bao bì

    • Bao bì này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.