包囊

包囊
bāonáng
bao nang

gói; bó; túi; bao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gói; bó; túi; bao

    • Cái bọc này rất nặng.

  2. danh từ

    túi; bọc; vòng quanh; gánh chịu

    • Cái túi này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.