包剪锤

包剪锤
bāojiǎnchuí
bao tiễn chuỳ

trò chơi oẳn tù tì (kéo-búa-bao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi oẳn tù tì (kéo-búa-bao)

    • Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.