Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包养
包养
bao dưỡng
nuôi (tình nhân, bồ bịch); bao nuôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuôi (tình nhân, bồ bịch); bao nuôi
- 。
Anh ta bao dưỡng một người phụ nữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ包养
Phồn thể包養
bao dưỡng
nuôi (tình nhân, bồ bịch); bao nuôi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuôi (tình nhân, bồ bịch); bao nuôi
- 。
Anh ta bao dưỡng một người phụ nữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.