包产

包产
bāochǎn
bao sản

khoán sản lượng; ký hợp đồng sản xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khoán sản lượng; ký hợp đồng sản xuất

    • Làng chúng tôi khoán sản phẩm đến từng hộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.