勾号

勾号
gōuhào
câu hiệu

dấu tích (✓); dấu kiểm tra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu tích (✓); dấu kiểm tra

    • Vui lòng đánh dấu tích bên cạnh câu trả lời đúng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao quanh, uốn cong)BỘ
  • (riêng tư, cong queo)HỘI Ý

Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.