Tới nội dung chính

勤劳

勤劳
qínláo
cần lao

chăm chỉ; cần cù; siêng năng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28955
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chăm chỉ; cần cù; siêng năng

    • 。

      Anh ấy là một người chăm chỉ.

勤
qín
cần
BỘ THỦ⼒
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu