勘误表

勘误表
kānbiǎo
khám ngộ biểu

bảng đính chính; bảng errata

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng đính chính; bảng errata

    • Vui lòng kiểm tra bảng đính chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.