勒毙

勒毙
lēi
lặc tễ

siết cổ đến chết; thắt cổ chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    siết cổ đến chết; thắt cổ chết

    • Anh ta bị siết cổ đến chết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cách(da thuộc, dây da)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh, lực)BỘ

Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.