勒勒车

勒勒车
lēilēichē
lặc lặc xa

xe lặc lặc (loại xe kéo dùng ở vùng thảo nguyên, thường do gia súc kéo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. xe lặc lặc (loại xe kéo dùng ở vùng thảo nguyên, thường do gia súc kéo)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cách(da thuộc, dây da)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh, lực)BỘ

Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.