勃朗宁

勃朗宁
lǎngníng
bột lãng ninh

súng Browning; thương hiệu súng Browning (Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng Browning; thương hiệu súng Browning (Mỹ)

    • Browning là một thương hiệu súng nổi tiếng của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.