势能

势能
shìnéng
thế năng

thế năng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thế năng

    • Thế năng là năng lượng mà một vật thể có được do vị trí hoặc trạng thái của nó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.