势族

势族
shì
thế tộc

dòng họ quyền thế; gia tộc có thế lực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng họ quyền thế; gia tộc có thế lực

    • Thế tộc này rất có ảnh hưởng ở địa phương.

  2. danh từ

    gia tộc quyền thế; thế tộc

    • Thế tộc này có ảnh hưởng lớn ở địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.