Tới nội dung chính

劳驾

劳驾
láojià
lao giá

xin lỗi; làm ơn; phiền bạn một chút

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#13776
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    xin lỗi; làm ơn; phiền bạn một chút

    中用来礼貌地请求别人帮忙或让开yònglái lǐmào de qǐngqiú biérén bāngmang huò ràngkāi

    • ,?

      Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

劳
láo
lao
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu