劳驾
劳驾
lao giá
xin lỗi; làm ơn; phiền bạn một chút
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#13776
NGHĨA
NGHĨA
- 壹叹thán từ
xin lỗi; làm ơn; phiền bạn một chút
中用来礼貌地请求别人帮忙或让开yònglái lǐmào de qǐngqiú biérén bāngmang huò ràngkāi
- ,?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Đang tải…
劳驾
Phồn thể勞駕
lao giá
xin lỗi; làm ơn; phiền bạn một chút
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#13776
NGHĨA
NGHĨA
- 壹叹thán từ
xin lỗi; làm ơn; phiền bạn một chút
中用来礼貌地请求别人帮忙或让开yònglái lǐmào de qǐngqiú biérén bāngmang huò ràngkāi
- ,?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngđộng; cử động; di chuyển
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng