劳改营

劳改营
láogǎiyíng
lao cải doanh

trại lao cải; trại cải tạo lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trại lao cải; trại cải tạo lao động

    • Anh ấy bị đưa vào trại cải tạo lao động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.