/
劳劳叨叨
劳劳叨叨
lao lao đao đao
lải nhải; lắm lời; ba hoa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lải nhải; lắm lời; ba hoa(kế thừa)
- 。
Anh ấy lúc nào cũng lải nhải.
- 貳动động từ
lải nhải; lằng nhằng; nói dài dòng không dứt(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
劳劳叨叨
Phồn thể勞勞叨叨
lao lao đao đao
lải nhải; lắm lời; ba hoa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lải nhải; lắm lời; ba hoa(kế thừa)
- 。
Anh ấy lúc nào cũng lải nhải.
- 貳动động từ
lải nhải; lằng nhằng; nói dài dòng không dứt(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng