劳务交换

劳务交换
láojiāohuàn
lao vụ giao hoán

trao đổi lao vụ; hoán đổi dịch vụ lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trao đổi lao vụ; hoán đổi dịch vụ lao động

    • Trao đổi lao động là một hình thức tương trợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.