Tới nội dung chính

劳作

劳作
láozuò
lao tác

lao động chân tay; làm việc vất vả

2 nghĩa#32862
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lao động chân tay; làm việc vất vả

    • 。

      Anh ấy thích lao động ngoài trời.

  2. 貳名danh từ

    việc; công việc; sự việc

    • 。

      Anh ấy thích làm việc ngoài trời.

劳
láo
lao
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu