努出

努出
chū
nỗ xuất

vươn ra; duỗi ra; mở rộng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vươn ra; duỗi ra; mở rộng

    • Anh ấy dốc hết sức lực toàn thân.

  2. động từ

    đẩy ra; thò ra (bằng tay)

    • Anh ấy giơ hai tay ra, ra hiệu đầu hàng.

  3. động từ

    chu môi ra; chìa môi ra

    • Cô ấy bĩu môi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.