动脑

动脑
dòngnǎo
động não

động não; suy nghĩ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    động não; suy nghĩ

    • Vấn đề này cần bạn động não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.