Tới nội dung chính

动脉

动脉
dòngmài
động mạch

động mạch

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15425
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    động mạch

    • 。

      Tim có động mạch.

动
dòng
động
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu