动物学

动物学
dòngxué
động vật học

động vật học; ngành động vật học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật học; ngành động vật học

    • Anh ấy rất hứng thú với động vật học.

  2. danh từ

    động vật học; ngành động vật học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.