动嘴

动嘴
dòngzuǐ
động chuỷ

mở miệng nói; dùng lời nói (thay vì hành động)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở miệng nói; dùng lời nói (thay vì hành động)

    • Bạn đừng nói nữa, ăn nhanh lên!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.