动口

动口
dòngkǒu
động khẩu

mở miệng; lên tiếng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mở miệng; lên tiếng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.