动力系统

动力系统
dòngtǒng
động lực hệ thống

hệ thống động lực; hệ thống đẩy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống động lực; hệ thống đẩy

    • Hệ thống động lực này rất tiên tiến.

  2. hệ thống động lực (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.