动保

动保
dòngbǎo
động bảo

bảo vệ động vật (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo vệ động vật (viết tắt)

    • Các tổ chức bảo vệ động vật cam kết bảo vệ động vật hoang dã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.