动产

动产
dòngchǎn
động sản

động sản; tài sản lưu động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động sản; tài sản lưu động

    • Động sản có thể được chuyển nhượng.

  2. danh từ

    động sản; tài sản lưu động

    • Động sản bao gồm đồ nội thất và ô tô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.