加餐

加餐
jiācān
gia xan

bữa ăn thêm; ăn thêm bữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bữa ăn thêm; ăn thêm bữa

    • Tối nay chúng ta ăn thêm bữa.

  2. danh từ

    bữa ăn thêm; ăn vặt; thêm khẩu phần

    • Tôi thích ăn bữa phụ vào buổi chiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.