Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加里
加里
gia lý
Ga-ry (tên người)
2 nghĩa#8554
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ga-ry (tên người)
中英文人名,男性常用名字yīngwén rénmíng、nánxìng chángyòng míngzi
- 。
Gary là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
kali
中一种化学元素,符号Kyī zhǒng huàxué yuánsù, fúhào K
- 。
Kali là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
加里
Phồn thể加
gia lý
Ga-ry (tên người)
2 nghĩa#8554
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ga-ry (tên người)
中英文人名,男性常用名字yīngwén rénmíng、nánxìng chángyòng míngzi
- 。
Gary là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
kali
中一种化学元素,符号Kyī zhǒng huàxué yuánsù, fúhào K
- 。
Kali là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng