加里

加里
jiā
gia lý

Ga-ry (tên người)

2 nghĩa#8554
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ga-ry (tên người)

    英文人名,男性常用名字yīngwén rénmíng、nánxìng chángyòng míngzi

    • Gary là bạn của tôi.

  2. danh từ

    kali

    一种化学元素,符号Kyī zhǒng huàxué yuánsù, fúhào K

    • Kali là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.