加辣

加辣
jiā
gia lạt

thêm ớt; thêm cay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thêm ớt; thêm cay

    • Làm ơn cho tôi thêm cay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.