加购

加购
jiāgòu
gia cấu

thêm vào giỏ hàng; mua thêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thêm vào giỏ hàng; mua thêm

    • Bạn muốn mua thêm gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.