加菲猫

加菲猫
Jiāfēimāo
gia phi miêu

mèo Garfield

2 nghĩa#45383
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mèo Garfield

    • Garfield là một con mèo rất dễ thương.

  2. danh từ

    mèo mặt bẹt kiểu Ba Tư (đặc biệt là mèo exotic lông ngắn); mèo Garfield (khẩu)

    • Mèo Garfield rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.