加索尔

加索尔
Jiāsuǒěr
gia sách nhĩ

Gasol (họ)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Gasol (họ)

    • Gasol là cầu thủ bóng rổ người Tây Ban Nha.

  2. danh từ

    Pau Gasol (1980-), cựu cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Tây Ban Nha (NBA)

    • Gasol là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.

  3. danh từ

    Gasol (Marc Gasol, 1985–, cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Tây Ban Nha)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.