加粗

加粗
jiā
gia thô

in đậm; tô đậm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    in đậm; tô đậm

    • Xin hãy in đậm chữ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.