Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加粗
加粗
gia thô
in đậm; tô đậm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
in đậm; tô đậm
- 。
Xin hãy in đậm chữ này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 且thư(thêm vào, chồng chất)HÌNH THANH
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
加粗
Phồn thể加
gia thô
in đậm; tô đậm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
in đậm; tô đậm
- 。
Xin hãy in đậm chữ này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng