加盖

加盖
jiāgài
gia cái

đóng dấu (con dấu chính thức); gia cố thêm mái che

6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đóng dấu (con dấu chính thức); gia cố thêm mái che

    • Xin hãy đóng dấu công ty ở đây.

  2. động từ

    đóng dấu (lên tài liệu); đậy thêm nắp

    • Xin hãy đóng dấu công ty vào đây.

  3. động từ

    đóng dấu; (bóng) phê chuẩn; phê duyệt

    • Hợp đồng này cần phải đóng dấu công ty.

  4. động từ

    đậy nắp (nồi); đóng dấu (lên văn bản)

    • Xin hãy đậy nắp nồi lại.

  5. động từ

    đóng dấu; đậy nắp; gia cố mái

    • Xin hãy đậy nắp chai.

  6. động từ

    xây thêm tầng; mở rộng công trình

    • Họ muốn xây thêm một tầng trên ngôi nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.