加特林

加特林
Jiālín
gia đặc lâm

súng Gatling; Gatling (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    súng Gatling; Gatling (tên người)

    • Gatling là một nhà phát minh người Mỹ.

  2. danh từ

    súng Gatling; Richard J. Gatling (1818–1903), nhà phát minh súng Gatling

    • Súng máy Gatling là một loại súng máy nhiều nòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.