加德士

加德士
Jiāshì
gia đức sĩ

Caltex (thương hiệu dầu mỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Caltex (thương hiệu dầu mỏ)

    • Caltex là một thương hiệu dầu mỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.