加尔文

加尔文
Jiāěrwén
gia nhĩ văn

Gioan Calvin (1509-1564), nhà cải cách Tin Lành người Pháp

1 nghĩa#33462
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gioan Calvin (1509-1564), nhà cải cách Tin Lành người Pháp

    • Calvin là nhà cải cách tôn giáo người Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.