加勒比

加勒比
Jiā
gia lặc tỷ

Caribê; vùng Caribe

1 nghĩa#47122
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Caribê; vùng Caribe

    • Biển Caribbean rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.