加仑

加仑
jiālún
gia luân

ga-lông (đơn vị đo thể tích)

1 nghĩa#17285
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    ga-lông (đơn vị đo thể tích)

    • Một gallon xăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.