加人一等

加人一等
jiārénděng
gia nhân nhất đẳng

hơn người một bậc [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hơn người một bậc [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn là người nổi bật.

  2. tính từ

    hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; nhất lưu

    • Chất lượng của bộ quần áo này là hàng đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.