力娇酒

力娇酒
jiāojiǔ
lực kiều tửu

rượu liqueur; rượu mùi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu liqueur; rượu mùi

    • Bạn có thích uống rượu mùi không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.