力保健

力保健
bǎojiàn
lực bảo kiện

Lipovitan (thương hiệu nước tăng lực)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lipovitan (thương hiệu nước tăng lực)

    • Anh ấy thích uống Lipovitan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.